Đây không phải là lời khuyên đầu tư. Các thông tin được cung cấp chỉ nhằm mục đích giáo dục và cung cấp thông tin, và không cấu thành một khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ sản phẩm tài chính nào.
Lệnh stop loss là một chỉ dẫn cho Broker để tự động bán một cổ phiếu nếu giá giảm xuống một mức đã xác định. Lệnh này nằm trong thị trường và được kích hoạt bởi giá, không phải bởi sự quyết định của nhà giao dịch. Nhà giao dịch đặt stop trước khi lệnh giao dịch được thực hiện là người sẽ tuân thủ stop khi giá chạm đến mức đó. Nhà giao dịch đặt stop sau khi lệnh giao dịch đã được đặt thường sẽ điều chỉnh stop, và đây là cách phổ biến nhất khiến các nhà giao dịch bán lẻ thua lỗ nhiều hơn so với kế hoạch.
Cơ chế hoạt động
Nhà giao dịch đặt lệnh với một mức giá stop và, thường là, một mức giá limit. Giá stop là “tín hiệu kích hoạt”: khi giá thị trường đạt đến giá stop, lệnh được kích hoạt. Giá limit là mức giá tối đa mà nhà giao dịch sẵn sàng chấp nhận khi bán. Khoảng chênh giữa giá stop và giá limit là sự bảo vệ của nhà giao dịch trước một lần khớp lệnh không như ý trong thị trường biến động nhanh.
Với vị thế mua (long), giá stop nằm dưới giá thị trường hiện tại và lệnh là lệnh sell stop. Với vị thế bán (short), giá stop nằm trên giá thị trường hiện tại và lệnh là lệnh buy stop. Cơ chế hoạt động giống nhau theo cả hai hướng, chỉ khác là phía của lệnh được đảo ngược.
Lệnh stop loss không phải là sự đảm bảo. Trong một thị trường biến động nhanh, giá có thể “nhảy gap” qua giá stop và lệnh có thể được khớp ở mức còn tệ hơn nhiều so với mức nhà giao dịch kỳ vọng. Giá limit giới hạn mức giá khớp lệnh tối đa, nhưng mức khớp lệnh vẫn có thể cách xa giá stop. Nhà giao dịch đặt lệnh stop loss trong thị trường biến động nhanh đang chấp nhận rủi ro trượt giá (slippage), và trượt giá có thể rất lớn.
Nơi đặt lệnh dừng
Giá dừng phụ thuộc vào chiến lược của nhà giao dịch và mức độ chịu rủi ro của nhà giao dịch. Một quy tắc phổ biến là đặt lệnh dừng ở mức sao cho, nếu bị kích hoạt, sẽ tạo ra khoản lỗ 1% trên tài khoản. Quy mô vị thế được tính để tạo ra khoản lỗ bằng số tiền đó tại mức giá dừng, và lệnh dừng được đặt ở mức giá tạo ra khoản lỗ bằng số tiền đó. Quy mô vị thế và lệnh dừng là hai mặt của cùng một phép tính.
Một quy tắc thứ hai là đặt lệnh dừng ở mức có ý nghĩa trong cấu trúc giá của tài sản cơ sở. Lệnh dừng ngay dưới một mức hỗ trợ gần đây là lệnh dừng theo cấu trúc, và mức này có khả năng cao hơn được thị trường tôn trọng. Lệnh dừng tại một con số tròn (chẳng hạn thấp hơn 5% so với giá vào lệnh) là mức có khả năng cao hơn bị biến động ngắn hạn kiểm tra, và nhà giao dịch cũng có khả năng bị dừng lỗ vào thời điểm tệ nhất.
Quy tắc thứ ba là đặt lệnh dừng ở mức phù hợp với khung thời gian của nhà giao dịch. Nhà giao dịch có góc nhìn nhiều ngày có thể đặt lệnh dừng rộng hơn, vì nhà giao dịch kỳ vọng giá sẽ đi theo hướng có lợi trong vài ngày, chứ không phải trong vài giờ. Nhà giao dịch có góc nhìn trong cùng một ngày nên đặt lệnh dừng chặt hơn, vì nhà giao dịch kỳ vọng giá sẽ đi theo hướng có lợi trong vài giờ, chứ không phải trong vài ngày.
Lệnh dừng lỗ theo đuổi (Trailing stops)
Trailing stop là một lệnh dừng lỗ di chuyển theo giá. Nhà giao dịch thiết lập khoảng cách trailing (theo mức giá tuyệt đối hoặc theo phần trăm), và lệnh dừng sẽ được điều chỉnh để duy trì khoảng cách đó khi giá biến động theo hướng có lợi cho nhà giao dịch. Lệnh dừng không thay đổi khi giá biến động theo hướng bất lợi cho nhà giao dịch. Kết quả là một lệnh có thể khóa lợi nhuận khi giá đi theo hướng có lợi, đồng thời vẫn bảo vệ trước khả năng đảo chiều.
Trailing stop phù hợp với một vị thế mà nhà giao dịch muốn nắm giữ trong thời gian dài, với sự bảo vệ của lệnh dừng. Khoảng cách trailing nên đủ rộng để tránh bị kích hoạt dừng lỗ bởi biến động thông thường, và đủ hẹp để bảo vệ các khoản lãi. Một quy tắc phổ biến là đặt khoảng cách trailing bằng 2× đến 3× biên độ dao động trung bình hằng ngày của tài sản cơ sở.
Lệnh dừng lỗ được đảm bảo
Lệnh dừng lỗ được đảm bảo là lệnh dừng lỗ mà Broker cam kết sẽ khớp tại mức giá dừng lỗ, không có trượt giá. Sự đảm bảo là một tính năng mà Broker cung cấp với một khoản phí bổ sung, thường là một tỷ lệ nhỏ so với quy mô vị thế. Phí này là chi phí của sự đảm bảo, và sự đảm bảo này hữu ích nhất trong một thị trường biến động nhanh, nơi khả năng trượt giá cao.
Lệnh dừng lỗ được đảm bảo không có sẵn cho tất cả các công cụ hoặc ở mọi Broker. Thông thường, tính năng này có trên các sản phẩm FX và CFDs, nơi Broker là bên đối tác và sự đảm bảo là một cam kết theo hợp đồng. Tính năng này ít phổ biến hơn trên các cổ phiếu niêm yết giao dịch trên sàn, nơi Broker chuyển lệnh đến một sàn giao dịch công khai và không thể đảm bảo mức giá khớp.
Cái bẫy của việc dời stop
Sai lầm phổ biến nhất với lệnh stop loss là dời nó. Nhà giao dịch đặt stop ở một mức phù hợp với chiến lược, giá tiến gần đến stop, nhà giao dịch dời stop để “cho giao dịch thêm không gian”, và giá tiếp tục đi ngược lại phía nhà giao dịch. Cuối cùng, nhà giao dịch đóng vị thế ở mức tệ hơn rất nhiều so với mức mà stop ban đầu có thể tạo ra, và khoản lỗ lớn hơn nhiều so với kế hoạch.
Cách khắc phục là đặt stop trước khi đặt lệnh, tôn trọng stop khi giá chạm đến nó, và đánh giá lại chiến lược sau khi giao dịch được đóng. Nhà giao dịch dời stop không phải đang giao dịch theo một chiến lược. Nhà giao dịch đang phản ứng với thị trường, và chính phản ứng đó là nguồn gốc của khoản lỗ.
Tai lieu lien quan
Bat dau tu dau
Neu ban dat lenh stop loss lan dau tien, bai tap huu ich nhat la dat stop o muc tao ra mot khoan lo 1% tren tai khoan, va tuan thu no. Muc so sanh broker cua chung toi liet ke cac loai lenh co san tai moi broker, tu do cho ban biet loai lenh stop loss nao duoc ho tro va lieu co the co mot stop duoc bao dam hay khong.