Đây không phải là lời khuyên đầu tư. Các thông tin được cung cấp chỉ nhằm mục đích giáo dục và cung cấp thông tin, và không cấu thành một khuyến nghị mua hoặc bán bất kỳ sản phẩm tài chính nào.
Phí brokerage là các chi phí liên quan đến việc mở, duy trì và giao dịch thông qua một tài khoản brokerage. Các khoản phí này vượt xa mức hoa hồng được nêu trên tiêu đề, và nhà giao dịch chỉ nhìn vào hoa hồng đang bỏ lỡ một phần đáng kể của tổng chi phí. Chi phí “tất cả trong một” bao gồm hoa hồng, chênh lệch giá (spread), phí lưu ký (custody fee), phí không hoạt động (inactivity fee), phí rút tiền (withdrawal fee), phí chuyển đổi tiền tệ (currency conversion fee) và lãi suất margin (margin interest rate).
Tổng chi phí của một tài khoản brokerage trong một năm là tổng của các khoản phí này, và tổng đó thường cao hơn mức nhà giao dịch kỳ vọng. Nhà giao dịch hiểu cấu trúc phí có thể chọn một Broker giúp tối thiểu hóa các khoản phí phù hợp với hồ sơ giao dịch cụ thể của mình.
Hoa hồng
Hoa hồng là khoản phí dễ thấy nhất. Ở hầu hết các thị trường phát triển, hoa hồng giao dịch cổ phiếu và ETF là bằng 0 đối với phần lớn các broker chiết khấu. Mức hoa hồng bằng 0 là một công cụ marketing, và broker sẽ bù đắp doanh thu từ các nguồn khác (payment for order flow, lãi suất ký quỹ, chuyển đổi tiền tệ, phí lưu ký).
Hoa hồng cho các sản phẩm khác không phải là bằng 0. Options được tính theo mỗi hợp đồng ($0.50-$1.00 mỗi hợp đồng tại Mỹ, €1-€5 mỗi hợp đồng tại EU). Futures được tính theo mỗi hợp đồng ($2-$10 mỗi hợp đồng). Forex được tính thông qua spread (chênh lệch giữa giá bid và giá ask). Nhà giao dịch giao dịch nhiều sản phẩm nên so sánh tổng chi phí hoa hồng (all-in commission) giữa các broker.
Chênh lệch (spread)
Chênh lệch (spread) là sự khác biệt giữa giá bid và giá ask của một cổ phiếu. Chênh lệch được tính bởi market maker, không phải bởi broker, và chênh lệch là khoản bù đắp của thị trường cho việc cung cấp thanh khoản. Chênh lệch là một chi phí phát sinh trong mọi giao dịch, và chi phí này cao hơn đối với các cổ phiếu có thanh khoản thấp và thấp hơn đối với các cổ phiếu có thanh khoản cao.
Chênh lệch là nguồn chi phí giao dịch lớn nhất đối với hầu hết các trader. Một trader cá nhân trả hoa hồng bằng 0 nhưng phải chịu spread 0,1% cho một giao dịch trị giá €10.000 thì đang trả €10 tiền spread, và €10 này là chi phí trực tiếp phát sinh trong mọi giao dịch. Chênh lệch là như nhau đối với một broker hoa hồng bằng 0 và một broker tính hoa hồng, và trader không thể tránh chênh lệch bằng cách chọn một broker rẻ hơn.
Phí lưu ký
Phí lưu ký là một khoản phí định kỳ (hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm) để lưu giữ tài khoản tại Broker. Hầu hết các Broker ở Mỹ và EU không tính phí lưu ký cho các tài khoản vượt ngưỡng tối thiểu (thường là €10,000 hoặc $10,000). Một số Broker tính phí lưu ký cho các tài khoản dưới ngưỡng, và mức phí thường vào khoảng €1-€5 mỗi tháng.
Phí lưu ký đặc biệt phù hợp với các trader có tài khoản nhỏ. Một trader có tài khoản €1,000 phải trả phí lưu ký €3 mỗi tháng đang trả 3.6% số dư mỗi năm dưới dạng phí, đây là một mức “kéo giảm” đáng kể đối với lợi nhuận. Trader nên chọn một Broker không tính phí lưu ký cho quy mô tài khoản của trader.
Phí không hoạt động
Phí không hoạt động là khoản phí được tính khi tài khoản không thực hiện một số lượng giao dịch tối thiểu trong một khoảng thời gian (thường là 1-10 giao dịch mỗi quý). Phí này phổ biến trên các nền tảng dành cho nhà giao dịch hoạt động (active trader) được thiết kế cho người giao dịch thường xuyên, và hiếm gặp ở các Broker chiết khấu (retail discount brokers).
Phí không hoạt động phù hợp nhất với các nhà đầu tư dài hạn, những người thực hiện một số lượng giao dịch ít trong năm. Một nhà đầu tư dài hạn thực hiện 2-3 giao dịch mỗi năm và phải trả $50 phí không hoạt động mỗi quý sẽ phải trả $200 phí không hoạt động mỗi năm, đây là một chi phí đáng kể. Nhà đầu tư nên chọn một Broker không tính phí không hoạt động.
Phí rút tiền
Phí rút tiền là khoản phí được tính khi trader rút tiền từ tài khoản. Phí này thường được miễn cho một lần rút mỗi tháng và từ $10-$50 cho các lần rút bổ sung. Phí này đặc biệt liên quan đối với các trader rút tiền thường xuyên (trader kiếm thu nhập, trader hoạt động tích cực).
Trader nên kiểm tra phí rút tiền của Broker trước khi nạp tiền, vì khoản phí này thường không được công bố trong bảng phí hiển thị ở tiêu đề. Phí rút tiền là nguồn gốc của phần lớn các khiếu nại về phí ẩn.
Phí chuyển đổi tiền tệ
Phí chuyển đổi tiền tệ được tính khi trader mua một cổ phiếu bằng một loại tiền tệ khác với tiền tệ cơ sở của tài khoản. Phí này thường dao động 0,5-1,5% trên số tiền chuyển đổi đối với hầu hết các Broker, và đây là một chi phí đáng kể đối với trader giao dịch bằng nhiều loại tiền tệ.
Trader nắm giữ tài khoản dựa trên euro và mua một cổ phiếu của Mỹ sẽ phải chuyển đổi euro sang USD, và Broker sẽ tính một khoản chênh lệch (spread) cho việc chuyển đổi đó. Spread lớn hơn so với tỷ giá liên ngân hàng mua/bán sỉ, và spread chính là lợi nhuận của Broker. Trader nên giảm thiểu số lần chuyển đổi tiền tệ, hoặc chọn một Broker có mức tỷ giá chuyển đổi cạnh tranh.
Tai lieu lien quan
Bat dau o dau
Neu ban dang danh gia cac loai phi giao dich cua broker, buoc dau tien huu ich nhat la tinh tong chi phi (all-in cost) cho ho so giao dich cua ban (so luong giao dich, cac san pham, quy mo tai khoan, cac loai tien te), va so sanh chi phi giua vai broker khac nhau. Muc so sanh broker cua chung toi liet ke hoa hong, spread, phi luu ky (custody fee) va lai suat ky quy (margin rate) tai moi broker, nhung yeu to nay cung cap cho ban cai nhin tong quan ve tong chi phi (all-in cost) se nhu the nao truoc khi ban mo tai khoan.